1125. 顔

顔 =  (đứng lên) + (vách đá) +  (lông dài) +  (trang sách) ON α

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
NHAN (khuôn mặt)

Đứng lên trên vách đá nhảy xuống đất, lông dài bay bay trong gió khi rơi xuống, và khuôn mặt trở nên dẹt như tờ giấy

 

Kunyomi

かお khuôn mặt
★★★★★

Jukugo

xxx 顔をした(かおをした) biểu cảm khuôn mặt ★★★★

"cô ấy làm mặt cau có" = cau có 顔をした。

笑顔(えがお) mặt cười ★★★☆☆ BA 
(cười) + 顔 (khuôn mặt) = 笑顔 (mặt cười)
似顔絵(にがおえ) tranh chân dung ★★☆☆☆
(tựa như) + 顔 (khuôn mặt) + (bức tranh) = 似顔絵 (tranh chân dung)
横顔(よこがお) mặt nhìn nghiêng ☆☆☆☆☆ 
(nằm ngang) + 顔 (khuôn mặt) = 横顔 (mặt nhìn nghiêng)

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top