112. 亜

LƯU Ý: mọi người nghĩ từ này nghĩa là "CHÂU Á," nhưng không phải như vậy. Ngày xưa, người Nhật dùng 亜細亜:あじあ chỉ để phiên âm từ "CHÂU Á" sang Kanji, nhưng cách dùng này sớm bị loại bỏ. Vậy nên, 亜 được chọn chỉ bởi cách phát âm của nó, chứ không phải là nghĩa.

亜 được sử dụng thường xuyên trong tên của các chất hóa học, ví dụ phấn, kẽm
亜種あしゅ:phân loài
亜熱帯あねったい:vùng cận nhiệt đới

TỪ HÁN ĐỘC LẬP KÍ TỰ CĂN BẢN (Nếu có)
Á (phụ-,cận-)

Ở vùng phụ cận châu Á, người ta dùng đũa hình số hai la mã để đưa thức ăn vào mồm

Onyomi

A

Được sử dụng trong

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top