685. 在

在 = 𠂇 (một bên) +  (một, đường thẳng) +  (đất)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP KÍ TỰ CĂN BẢN (Nếu có)
TẠI (tồn tại)

Chỉ cần một tấc dùi cắm đất (cắm thẳng như trong chữ này), không, chỉ cần một bên thôi, đã đủ tồn TẠI

 

Onyomi

ZAI

Jukugo

 存在そんざい する tồn tại ★★★★ 
(cho là) + 在 (tồn tại) = 存在 (tồn tại)
現在げんざい hiện tại ★★☆☆☆ 
(hiện trạng) + 在 (tồn tại) = 現在 (hiện tại)

Từ đồng nghĩa

tồn tại 
ある 有る    在る

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top