1112. 差

差 =  (con cừu) +  (nghề thủ công)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
SAI (phân biệt)

Thật khó để phân biệt giữa con cừu thật và con cừu thủ công

 

Onyomi

SA 

Kunyomi

を hayが ) さ*す chỉ vào, chiếu vào (thường dùng với ánh sáng - ví dụ ánh đèn sân khấu chiếu thẳng vào ca sĩ). Ngoài ra, từ này cũng có nghĩa đeo gươm, hay sắp đặt để người ta đối đầu nhau. Nếu muốn nói chỉ ngón tay vào ai đó, dùng さす khác (指す)
★★★☆☆

Jukugo

差別さべつ する phân biệt đối xử ★★★★ 
差 (phân biệt) +  (tách biệt) = 差別 (phân biệt đối xử)
交差点こうさてん ngã tư, ngã ba ★★★☆☆ 
(kết hợp) + 差 (phân biệt) +  (điểm) = 交差点 (ngã tư, ngã ba)
人差し指ひとさしゆび ngón trỏ ★★☆☆☆ 
(người) + 差 (phân biệt) + (ngón tay) = 人差し指 (ngón trỏ)(nghĩa đen, "ngón tay chỉ vào người khác")
xxx  sự khác biệt giữa xxx ☆☆☆☆  HT

Hậu Tố chỉ sự khác biệt giữa 2 thứ, ví dụ như 時差 (じさ: khác biệt múi giờ giữa 2 địa điểm)

Từ đồng nghĩa

khác
異なる    差    食い違い    相違    間隔    区別    距離   
chỉ 
指    差    刺    挿す   
phân biệt
区別    差別 

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top