623. 怖

怖 = (tinh thần) +  (khăn tắm) ON α

TỪ HÁN ĐỘC LẬP KÍ TỰ CĂN BẢN (Nếu có)
BỐ (khiếp đảm)

Khi tinh thần thấy khiếp đảm nó sẽ chui vào trong khăn tắm

Onyomi

FU

Kunyomi

こわ*い đáng sợ
★★★★★
xxxを ) こわ*がる sợ thứ gì (ví dụ như キミのママを怖がる)(‘anh sợ mẹ em’)
★★☆☆☆

Jukugo

恐怖きょうふ する sợ hãi ★★☆☆☆
 (sợ hãi) + 怖 (khiếp đảm) = 恐怖 (sợ hãi)
XXX 恐怖症きょうふしょう hội chứng sợ xxx ☆☆☆☆ HT
恐怖 (sợ hãi) +  (triệu chứng) = 恐怖症 (hội chứng sợ xxx)

Từ đồng nghĩa

sợ hãi
怖がる 恐れてる 怯える びびってる
đáng sợ
怖い すさまじい おっかない 恐ろしい

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top