1105. 怖

怖 = (tim) + (khăn tắm) ON α

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
BỐ (khiếp đảm)

Khi tim thấy thứ gì đó khiếp đảm, nó chui vào trong khăn tắm (giống khi xem phim kinh dị)

Onyomi

FU

Kunyomi

こわ*い đáng sợ
★★★★★
( xxxを ) こわ*がる sợ thứ gì (ví dụ như キミのママを怖がる)(‘anh sợ mẹ em’)
★★☆☆☆

Jukugo

恐怖きょうふ する sợ hãi ★★☆☆☆
(sợ hãi) + 怖 (khiếp đảm) = 恐怖 (sợ hãi)
XXX 恐怖症きょうふしょう hội chứng sợ xxx ☆☆☆☆ HT
恐怖 (sợ hãi) + (triệu chứng) = 恐怖症 (hội chứng sợ xxx)

Từ đồng nghĩa

sợ hãi
怖がる 恐れてる 怯える びびってる
đáng sợ
怖い すさまじい おっかない 恐ろしい

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top