110. 慢

慢 = 忄 (tim) + (mặt trời, ngày) +  (lưới) +  (háng, quần xà lỏn)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
MẠN (ngạo mạn)

Ngạo MẠN là thứ tâm thế mà trên cơ thể không có gì khác ngoài cái quần xà lỏn, và với 1 tấm lưới manh, người ta tin có thể chế ngự mặt trời

 

Onyomi

MAN

Jukugo

我慢(がまん) する kiên nhẫn ★★★★★ 
(bản ngã) + 慢 (ngạo mạn) = 我慢 (kiên nhẫn)

chịu đựng thứ gì đó. Từ này thường được dịch với nghĩa 'kiên nhẫn', nhưng thực ra cũng không hẳn thế. Bạn được coi là có kiên nhẫn nếu có thể ngồi liền tù tì 5 giờ liền để nhập dữ liệu vào thư viên, nhưng bạn 'gaman' để ngồi ôn thi dù bị viêm ruột thừa cấp tính.

Hay ví dụ như lũ trẻ gaman khi chúng biết rằng còn 4 giờ lái xe nữa mới tới công viên.

自慢(じまん) する khoe khoang, chém gió ★★★★
(tự mình) + 慢 (ngạo mạn) = 自慢 (khoe khoang, chém gió)

Từ đồng nghĩa

kiên nhẫn, kiên trì 
我慢    忍耐    根気    忍ぶ    堪忍する   
bỏ bê 
怠る    放置    怠慢    なげやり 中東半端    サボル

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top