1305. 陣

陣 = (thị trấn) +  (xe ô tô)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP KÍ TỰ CĂN BẢN (Nếu có)
TRẬN (trại quân đội)

Trại quân đội đóng ở ngay tháp nhọn, và là nơi xe ô tô ra vào nườm nượp

 

Kunyomi

( xxxの ) じん chỗ đóng trại, vị trí dựng trại xxx (thường dùng trong quân đội) HT
☆☆☆☆

Jukugo

陣地(じんち) trận địa ☆☆☆☆☆
陣 (trại quân đội) + (mặt đất) = 陣地 (trận địa)

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top