286. 車

車 =  (số mười, cái kim) + (cánh đồng, bộ não) + (số mười, cái kim)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP KÍ TỰ CĂN BẢN (Nếu có)
XA (xe ô tô)

Xe ô tô của tôi chạy quá nhanh, chạy quanh 10 - cánh đồng trong 10 phút

 

Onyomi

SHA

Kunyomi

くるま xe ô tô
★★★★★

Jukugo

電車(でんしゃ) tàu điện ★★★★★
(điện) + 車 (xe ô tô) = 電車 (tàu điện)
自転車(じてんしゃ) xe đạp ★★★★★
(tự mình) + (quay vòng) + 車 (xe ô tô) = 自転車 (xe đạp)
救急車(きゅうきゅうしゃ) xe cấp cứu ★★★☆☆
(cứu giúp) + (vội vàng) + 車 (xe ô tô) = 救急車 (xe cấp cứu)
戦車(せんしゃ) xe tăng ☆☆☆☆
(chiến tranh) + 車 (xe ô tô) = 戦車 (xe tăng)

Được sử dụng trong

 

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top