1062. 観

観 = (thiên nga) ON α (nhìn)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
QUAN (triển vọng)

Thiên nga quá đẹp, chỉ để nhìn mà thôi chứ không có triển vọng gì

 

Onyomi

KAN

Kunyomi

み*る xem thứ gì đó (thường là trong một thời gian dài) (thường được chỉ dùng trong cụm 観にいく . Và chỉ dùng 観に行く để xem các buổi concert, kịch, triển lãm nghệ thuật).

Về cơ bản 聴く là dành cho tai.
★★★★

Jukugo

観光客(かんこうきゃく) khách du lịch ★★★☆☆
観 (triển vọng) + (tia sáng) + (khách hàng) = 観光客 (khách du lịch)
観客(かんきゃく) khán giả ★★☆☆☆
観 (triển vọng) + (khách hàng) = 観客 (khán giả)
価値観(かちかん) giá trị đạo đức ★★☆☆☆
(giá trị) + 観 (triển vọng) = 価値観 (giá trị đạo đức)
観念(かんねん) quan niệm, ý tưởng ☆☆☆☆
観 (triển vọng) + (quan tâm) = 観念 (quan niệm, ý tưởng)(Lưu ý: Không giống như 'tôi có 1 ý tưởng', mà là 'anh ta không có ý niệm gì về vệ sinh cá nhân.')

Từ đồng nghĩa

bề ngoài 
容姿    外見    見た目    外観    容貌   
ý tưởng, khái niệm 
意識    観念    現象   
nhìn
見る    観る

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top