1059. 失

失 = 𠂉 (súng trường) +  (to lớn) 

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
THẤT (để mất)

Để mất đi súng trường là sự mất mát to lớn

 

Onyomi

SHITSU

Kunyomi

うしな*う để mất, lỡ mất
★★★★

Jukugo

失敗(しっぱい) する thất bại ★★★★
失 (để mất) + (thất bại) = 失敗 (thất bại)

thất bại nói chung

失礼(しつれい) thất lễ ★★★★
失 (để mất) + (chào hỏi) = 失礼 (thất lễ)
失恋(しつれん) される bị thất tình ★★★☆☆
失 (để mất) + (lãng mạn) = 失恋 (bị thất tình)
大失敗(だいしっぱい) thất bại thảm hại ★★☆☆☆
(to lớn) + 失 (thất bại) = 大失敗 (thất bại thảm hại)

Được sử dụng trong

Từ đồng nghĩa

bị sa thải
解雇    失業    首になる   
thua 
負ける    参った    敗北    失敗    失う    不合格    落第

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top