1058. 知

知 = (mũi tên) +  (miệng/ hình hộp nhỏ)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
TRI (biết)

Khi ban biết cái gì đó, từ miệng bạn bắn ra câu trả lời nhanh như mũi tên

 

Onyomi

CHI

Kunyomi

し*ってる biết thứ gì/ ai đó (Lưu ý: đối lập với 分かりますcó nghĩa 'Bây giờ thì mình đã hiểu!' hay 'tôi vừa mới nhận ra/hiểu ra điều gì!')

Ví dụ điển hình 'bạn có biết ban nhạc xxx không?' (xxxというバンドを知ってる?)
★★★★★

し*らない tôi không biết (trái nghĩa với "分からない" - 'tôi không hiểu')
★★★★★

Jukugo

知識(ちしき) kiến thức ★★★☆☆
知 (biết) + (nhận biết) = 知識 (kiến thức)
知り合い(しりあい) người quen biết ★★★☆☆
知 (biết) + (phù hợp) = 知り合い (người quen biết)
お知らせ(おしらせ) thông báo ★★★☆☆

thông báo kiểu tờ rơi, hay dán tường

承知(しょうち) する chấp nhận, đồng ý ★★☆☆☆
(vâng theo) + 知 (biết) = 承知 (chấp nhận, đồng ý)

từ này mạnh mẽ hơn うけたまわ

承知 dùng để nói khi bạn đã nghe và đồng ý với một quyết định kinh doanh. Điều đó không có nghĩa bạn sẽ kí hợp đồng, hay làm theo mọi điều họ nói; mà chỉ đơn thuần là bạn muốn làm việc cùng họ, sau khoảng ... 100 cuộc gặp mặt nữa.

知らん振り(しらんぷり) giả vờ không biết, giả vờ ngây thơ ☆☆☆☆ 
知 (biết) + (rung lắc) = 知らん振り (giả vờ không biết, giả vờ ngây thơ)

Được sử dụng trong

Từ đồng nghĩa

đồng ý 
承る    承知する    肯定    承諾    納得   
khôn lỏi
悪知恵    悪賢い

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top