1054. 短

  (mũi tên) +  (hạt đậu)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
ĐOẢN (đoản mệnh, ngắn)

Mũi tên cố bắn vào hạt đậu từ một khoảng cách ngắn

 

Onyomi

TAN

Kunyomi

みじ*い ngắn (chiều dài/rộng) hay nhanh (về mặt thời gian)
★★★★★

Jukugo

短所(たんしょ)

điểm yếu, khiếm khuyết ★★☆☆☆
短 (ngắn/nhanh) + (địa điểm) = 短所 (điểm yếu, khiếm khuyết)

短期(たんき)

ngắn hạn ☆☆☆☆
短 (ngắn/nhanh) + (khoảng thời gian) = 短期 (ngắn hạn)

Từ đồng nghĩa

nóng tính
短気    気が短い  

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top