1047. 凶

凶 = メ (katakana 'me') + (cái xẻng)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
HUNG (kẻ hung ác)

Kẻ hung ác mặt thường có sẹo, đến cái xẻng của hắn cũng có vết sẹo

 

Onyomi

KYOU

Jukugo

凶悪(きょうあく) hung ác, tàn bạo, dã man! ☆☆☆☆☆
凶 (kẻ hung ác) + (xấu) = 凶悪 (hung ác, tàn bạo, dã man!)
大凶(だいきょう) đại hung ☆☆☆☆☆
(to lớn) + 凶 (kẻ hung ác) = 大凶 (đại hung)

thường bốc phải quẻ thẻ trên chùa

Được sử dụng trong

 

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top