1041. 世

世 = (cái móc) + (một, trần nhà) + (cái xẻng)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
THẾ (thế hệ)

Người ta phê phán THẾ hệ bây giờ, vì không biết cầm xẻng lao động, cũng chẳng biết giơ một cái cần câu có cái móc để bắt cá mà ăn

 

Onyomi

SE, YO

Jukugo

世界(せかい) thế giới ★★★★★
世 (thế hệ) + (thế giới) = 世界 (thế giới)

ví dụ như "lớn nhất thế giới!" "nhanh nhất thế giới!"

世の中(よのなか) thế giới ★★★★
世 (thế hệ) + (ở giữa) = 世の中 (thế giới)

thế giới hàng ngày, xã hội - mang tính thơ văn hơn 世界。 Được dùng trong những câu cảm thán như, "tôi chán ngấy thế giới này rồi!"

世論(よろん) công luận ★★☆☆☆
世 (thế hệ) + (tranh luận) = 世論 (công luận)
世辞(せじ) tâng bốc, ca tụng ☆☆☆☆
世 (thế hệ) + (từ bỏ) = 世辞 (tâng bốc, ca tụng)
世話(せわ) する chăm sóc ☆☆☆☆
世 (thế hệ) + (hội thoại) = 世話 (chăm sóc)

Được sử dụng trong

Từ đồng nghĩa

quan điểm
立場    見方    味方    世界観    彼にして見ればxxx   
xã hội, thế giới
世界    世の中    世間    社会    地球   
chăm sóc
お世話    面倒みる

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top