1040. 揺

揺 =  (tay) +  (tổ chim) +  (đồ hộp)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
揺 - DAO (dao động)

Tay tôi định để đồ hộp lên tổ chim thì chẳng may làm DAO động cái tổ

 

Onyomi

YOU

Kunyomi

( ) ゆ*さぶる tôi rung/lắc thứ gì
★★★☆☆
( ) ゆ*れる thứ gì nhún, nhấp nhô, lung lay, bập bềnh
★★★☆☆
( ) ゆ*する rung/lắc thứ gì
☆☆☆☆

Jukugo

動揺(どうよう) する dao động ☆☆☆☆☆
(chuyển động) + 揺 (dao động) = 動揺 (dao động)

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top