1034. 両

両 = (một) + (dây thắt lưng) + (núi) 

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
LƯỠNG (cả hai)

Cả hai tuy không sinh một giờ nhưng thề sẽ cùng chết bằng cách treo mình bằng dây thắt lưng lên núi

 

Onyomi

RYOU

Jukugo

両方(りょうほう) cả 2 thứ/2 cách ★★★★
両 (cả hai) + (phương hướng) = 両方 (cả 2 thứ/2 cách)
両替(りょうがえ) する đổi tiền ★★★☆☆
両 (cả hai) + (trao đổi) = 両替 (đổi tiền)
両親(りょうしん) cha mẹ ★★★☆☆
両 (cả hai) + (cha mẹ) = 両親 (cha mẹ)

Được sử dụng trong


 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top