1031. 敷

敷 = (thuốc nổ TNT) +  (phương hướng) + (hai chân bắt chéo)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
PHU (trải ra)

Thuốc nổ TNT trải ra khắp mọi phương hướng, người chết hai chân bắt chéo như ngả rạ

 

Onyomi

SHIKI

Kunyomi

し*く trải, lát, đệm, lắp đặt
☆☆☆☆

Jukugo

敷金(しききん) tiền đặt cọc ★★☆☆☆
敷 (trải ra) + (kim loại vàng) = 敷金 (tiền đặt cọc)
オバケ屋敷(おばけやしき) ngôi nhà ma ám! ☆☆☆☆
バケ (ma) + (mái nhà) + 敷 (trải ra) = オバケ屋敷 (ngôi nhà ma ám!)

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top