1026. 博

博 =  (mười) +  (chuyên môn)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
BÁC (tiến sĩ)

Tiến sĩ là người có mười - chuyên môn, không bao giờ lo chết đói

 

Onyomi

HAKU

Jukugo

博物館(はくぶつかん) bảo tàng ★★★☆☆
博 (tiến sĩ) + (đồ vật) + (tòa nhà lớn) = 博物館 (bảo tàng)

bảo tàng tự nhiên, hoặc vũ trụ, tuy nhiên bảo tàng nghệ thuật là 美術館びじゅつかん

博覧会(はくらんかい) hội chợ triển lãm ☆☆☆☆
博 (tiến sĩ) + (nhìn chăm chú) + (gặp gỡ) = 博覧会 (hội chợ triển lãm)

Chi tiết hơn một chút:

博覧会 (hội chợ cực kì to, ví dụ hội chợ thương mại châu Á/ thế giới)

展示会(てんじかい=triển lãm thương mại)

展覧会 (てんらんかい=triển lãm nghệ thuật)

Từ đồng nghĩa

triển lãm
展覧会    博覧会    展示   
bảo tàng
博物館    美術館   

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top