団 = 囗 (bao vây) + 寸 (thước đo, keo dán)
TỪ HÁN ĐỘC LẬP | KÍ TỰ CĂN BẢN (Nếu có) |
ĐOÀN (nhóm)
|
---|
Onyomi
DAN
Jukugo
暴力団 | (nhóm lưu manh, bạo lực (từ chính thức để gọi Yakuza)) ★★☆☆☆ VIẾT 暴力 (bạo lực) + 団 (nhóm) = 暴力団 (nhóm lưu manh, bạo lực (từ chính thức để gọi Yakuza)) |
集団 | tập thể ★☆☆☆☆ 集 (tụ tập) + 団 (nhóm) = 集団 (tập thể) một nhóm người tập hợp lại vì một mục đích chung |
お団子 | bánh bao ★☆☆☆☆ 団 (nhóm) + 子 (trẻ em) = お団子 (bánh bao) |
Từ đồng nghĩa
một nhóm
団 隊 団体 部隊 xxx部 班